Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 3,080,729,315
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 3,076,644,217
So với giá thấp nhất
+₫ 4,085,098 (+0.1%)
₫ 2,800,000,000
₫ 3,000,000,000
₫ 3,200,000,000
₫ 3,400,000,000
₫ 3,600,000,000
Thấp nhất ₫ 3,076,644,217
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 3,275,723,146
2026-10-09
₫ 3,416,614,600
2026-10-10
₫ 3,418,892,235
2026-10-11
₫ 3,418,892,235
2026-10-12
₫ 3,418,892,235
2026-10-13
₫ 3,421,169,870
2026-10-14
₫ 3,421,169,613
2026-10-15
₫ 3,421,169,613
2026-10-16
₫ 3,421,169,613
2026-10-17
₫ 3,421,169,613
2026-10-18
₫ 3,421,169,613
2026-10-19
₫ 3,421,169,613
2026-10-20
₫ 3,425,724,884
2026-10-21
₫ 3,428,003,803
2026-10-22
₫ 3,430,280,154
2026-10-23
₫ 3,430,280,154
2026-10-24
₫ 3,432,559,074
2026-10-25
₫ 3,432,559,074
2026-10-26
₫ 3,432,559,074
2026-10-27
₫ 3,432,559,074
2026-10-28
₫ 3,432,559,074
2026-10-29
₫ 3,434,835,424
2026-10-30
₫ 3,437,114,344
2026-10-31
₫ 3,441,669,614
2026-11-01
₫ 3,441,669,614
2026-11-02
₫ 3,086,856,963
2026-11-03
₫ 3,086,856,963
2026-11-04
₫ 3,086,856,963
2026-11-05
₫ 3,076,644,217
2026-11-06
₫ 3,080,729,315
Lịch sử thay đổi giá 14
11/6
Giá hiện tại
₫ 3,080,729,315
+
₫ 4,085,098 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 3,076,644,217
-
₫ 10,212,746 (0.3%)
11/2
₫ 3,086,856,963
-
₫ 354,812,651 (10.3%)
10/31
₫ 3,441,669,614
+
₫ 4,555,270 (0.1%)
10/30
₫ 3,437,114,344
+
₫ 2,278,920 (0.1%)
10/29
₫ 3,434,835,424
+
₫ 2,276,350 (0.1%)
10/24
₫ 3,432,559,074
+
₫ 2,278,920 (0.1%)
10/22
₫ 3,430,280,154
+
₫ 2,276,351 (0.1%)
10/21
₫ 3,428,003,803
+
₫ 2,278,919 (0.1%)
10/20
₫ 3,425,724,884
+
₫ 4,555,271 (0.1%)
10/14
₫ 3,421,169,613
-
₫ 257 (0.0%)
10/13
₫ 3,421,169,870
+
₫ 2,277,635 (0.1%)
10/10
₫ 3,418,892,235
+
₫ 2,277,635 (0.1%)
10/9
₫ 3,416,614,600
+
₫ 140,891,454 (4.3%)
10/8
Giá ban đầu
₫ 3,275,723,146
Xem tất cả
+11
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.