Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 35,064,791
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 35,015,975
So với giá thấp nhất
+₫ 48,816 (+0.1%)
₫ 34,800,000
₫ 35,000,000
₫ 35,200,000
₫ 35,400,000
₫ 35,600,000
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 35,319,403
2026-10-09
₫ 35,319,403
2026-10-10
₫ 35,343,040
2026-10-11
₫ 35,343,040
2026-10-12
₫ 35,343,040
2026-10-13
₫ 35,366,420
2026-10-14
₫ 35,365,392
2026-10-15
₫ 35,365,392
2026-10-16
₫ 35,365,392
2026-10-17
₫ 35,365,392
2026-10-18
₫ 35,365,392
2026-10-19
₫ 35,365,392
2026-10-20
₫ 35,414,208
2026-10-21
₫ 35,437,331
2026-10-22
₫ 35,460,454
2026-10-23
₫ 35,460,454
2026-10-24
₫ 35,483,577
2026-10-25
₫ 35,483,577
2026-10-26
₫ 35,483,577
2026-10-27
₫ 35,483,577
2026-10-28
₫ 35,483,577
2026-10-29
₫ 35,506,701
2026-10-30
₫ 35,529,824
2026-10-31
₫ 35,578,639
2026-11-01
₫ 35,578,639
2026-11-02
₫ 35,578,639
2026-11-03
₫ 35,578,639
2026-11-04
₫ 35,578,639
2026-11-05
₫ 35,015,975
2026-11-06
₫ 35,064,791
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 35,064,791
+
₫ 48,816 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 35,015,975
-
₫ 562,664 (1.6%)
10/31
₫ 35,578,639
+
₫ 48,815 (0.1%)
10/30
₫ 35,529,824
+
₫ 23,123 (0.1%)
10/29
₫ 35,506,701
+
₫ 23,124 (0.1%)
10/24
₫ 35,483,577
+
₫ 23,123 (0.1%)
10/22
₫ 35,460,454
+
₫ 23,123 (0.1%)
10/21
₫ 35,437,331
+
₫ 23,123 (0.1%)
10/20
₫ 35,414,208
+
₫ 48,816 (0.1%)
10/14
₫ 35,365,392
-
₫ 1,028 (0.0%)
10/13
₫ 35,366,420
+
₫ 23,380 (0.1%)
10/10
₫ 35,343,040
+
₫ 23,637 (0.1%)
10/8
Giá ban đầu
₫ 35,319,403
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.