Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 12,116,300
Thấp nhất 30 ngày
10/9
₫ 12,055,152
So với giá thấp nhất
+₫ 61,148 (+0.5%)
₫ 11,800,000
₫ 12,000,000
₫ 12,200,000
₫ 12,400,000
₫ 12,600,000
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 12,055,152
2026-10-09
₫ 12,055,152
2026-10-10
₫ 12,061,575
2026-10-11
₫ 12,434,629
2026-10-12
₫ 12,434,629
2026-10-13
₫ 12,441,309
2026-10-14
₫ 12,440,024
2026-10-15
₫ 12,440,024
2026-10-16
₫ 12,440,024
2026-10-17
₫ 12,440,024
2026-10-18
₫ 12,440,024
2026-10-19
₫ 12,440,024
2026-10-20
₫ 12,455,440
2026-10-21
₫ 12,460,578
2026-10-22
₫ 12,468,286
2026-10-23
₫ 12,468,286
2026-10-24
₫ 12,483,702
2026-10-25
₫ 12,483,702
2026-10-26
₫ 12,483,702
2026-10-27
₫ 12,483,702
2026-10-28
₫ 12,483,702
2026-10-29
₫ 12,116,300
2026-10-30
₫ 12,124,007
2026-10-31
₫ 12,136,854
2026-11-01
₫ 12,136,854
2026-11-02
₫ 12,136,854
2026-11-03
₫ 12,136,854
2026-11-04
₫ 12,136,854
2026-11-05
₫ 12,093,176
2026-11-06
₫ 12,116,300
Lịch sử thay đổi giá 13
11/6
Giá hiện tại
₫ 12,116,300
+
₫ 23,124 (0.2%)
11/5
₫ 12,093,176
-
₫ 43,678 (0.4%)
10/31
₫ 12,136,854
+
₫ 12,847 (0.1%)
10/30
₫ 12,124,007
+
₫ 7,707 (0.1%)
10/29
₫ 12,116,300
-
₫ 367,402 (2.9%)
10/24
₫ 12,483,702
+
₫ 15,416 (0.1%)
10/22
₫ 12,468,286
+
₫ 7,708 (0.1%)
10/21
₫ 12,460,578
+
₫ 5,138 (0.0%)
10/20
₫ 12,455,440
+
₫ 15,416 (0.1%)
10/14
₫ 12,440,024
-
₫ 1,285 (0.0%)
10/13
₫ 12,441,309
+
₫ 6,680 (0.1%)
10/11
₫ 12,434,629
+
₫ 373,054 (3.1%)
10/10
₫ 12,061,575
+
₫ 6,423 (0.1%)
10/8
Thấp nhất
Giá ban đầu
₫ 12,055,152
Xem tất cả
+10
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.