Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 28,397,601
Thấp nhất 30 ngày
10/9
₫ 28,247,558
So với giá thấp nhất
+₫ 150,043 (+0.5%)
₫ 28,100,000
₫ 28,200,000
₫ 28,300,000
₫ 28,400,000
₫ 28,500,000
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 28,247,558
2026-10-10
₫ 28,266,570
2026-10-11
₫ 28,266,570
2026-10-12
₫ 28,266,570
2026-10-13
₫ 28,285,325
2026-10-14
₫ 28,284,555
2026-10-15
₫ 28,284,555
2026-10-16
₫ 28,284,555
2026-10-17
₫ 28,284,555
2026-10-18
₫ 28,284,555
2026-10-19
₫ 28,284,555
2026-10-20
₫ 28,323,093
2026-10-21
₫ 28,341,078
2026-10-22
₫ 28,361,632
2026-10-23
₫ 28,361,632
2026-10-24
₫ 28,379,617
2026-10-25
₫ 28,379,617
2026-10-26
₫ 28,379,617
2026-10-27
₫ 28,379,617
2026-10-28
₫ 28,379,617
2026-10-29
₫ 28,397,601
2026-10-30
₫ 28,418,155
2026-10-31
₫ 28,454,125
2026-11-01
₫ 28,454,125
2026-11-02
₫ 28,454,125
2026-11-03
₫ 28,454,125
2026-11-04
₫ 28,454,125
2026-11-05
₫ 28,361,632
2026-11-06
₫ 28,397,601
2026-11-07
₫ 28,397,601
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 28,397,601
+
₫ 35,969 (0.1%)
11/5
₫ 28,361,632
-
₫ 92,493 (0.3%)
10/31
₫ 28,454,125
+
₫ 35,970 (0.1%)
10/30
₫ 28,418,155
+
₫ 20,554 (0.1%)
10/29
₫ 28,397,601
+
₫ 17,984 (0.1%)
10/24
₫ 28,379,617
+
₫ 17,985 (0.1%)
10/22
₫ 28,361,632
+
₫ 20,554 (0.1%)
10/21
₫ 28,341,078
+
₫ 17,985 (0.1%)
10/20
₫ 28,323,093
+
₫ 38,538 (0.1%)
10/14
₫ 28,284,555
-
₫ 770 (0.0%)
10/13
₫ 28,285,325
+
₫ 18,755 (0.1%)
10/10
₫ 28,266,570
+
₫ 19,012 (0.1%)
10/9
Thấp nhất
Giá ban đầu
₫ 28,247,558
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.