Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 12,997,550
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 12,979,566
So với giá thấp nhất
+₫ 17,984 (+0.1%)
₫ 12,940,000
₫ 12,960,000
₫ 12,980,000
₫ 13,000,000
₫ 13,020,000
₫ 13,040,000
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 12,987,274
2026-10-09
₫ 12,987,274
2026-10-10
₫ 12,987,274
2026-10-11
₫ 12,987,274
2026-10-12
₫ 12,987,274
2026-10-13
₫ 12,987,274
2026-10-14
₫ 12,987,274
2026-10-15
₫ 12,987,274
2026-10-16
₫ 12,987,274
2026-10-17
₫ 12,987,274
2026-10-18
₫ 12,987,274
2026-10-19
₫ 12,987,274
2026-10-20
₫ 12,987,274
2026-10-21
₫ 12,987,274
2026-10-22
₫ 12,987,274
2026-10-23
₫ 12,987,274
2026-10-24
₫ 12,987,274
2026-10-25
₫ 12,987,274
2026-10-26
₫ 12,987,274
2026-10-27
₫ 12,987,274
2026-10-28
₫ 12,987,274
2026-10-29
₫ 12,997,550
2026-10-30
₫ 13,005,258
2026-10-31
₫ 13,023,243
2026-11-01
₫ 13,023,243
2026-11-02
₫ 13,023,243
2026-11-03
₫ 13,023,243
2026-11-04
₫ 13,023,243
2026-11-05
₫ 12,979,566
2026-11-06
₫ 12,997,550
Lịch sử thay đổi giá 5
11/6
Giá hiện tại
₫ 12,997,550
+
₫ 17,984 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 12,979,566
-
₫ 43,677 (0.3%)
10/31
₫ 13,023,243
+
₫ 17,985 (0.1%)
10/30
₫ 13,005,258
+
₫ 7,708 (0.1%)
10/29
₫ 12,997,550
+
₫ 10,276 (0.1%)
10/26
Giá ban đầu
₫ 12,987,274
Xem tất cả
+2
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.