Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 41,477,625
Thấp nhất 30 ngày
10/9
₫ 41,258,725
So với giá thấp nhất
+₫ 218,900 (+0.5%)
₫ 41,100,000
₫ 41,200,000
₫ 41,300,000
₫ 41,400,000
₫ 41,500,000
₫ 41,600,000
10/9
10/16
10/23
10/30
11/6
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-08
₫ 41,258,725
2026-10-09
₫ 41,258,725
2026-10-10
₫ 41,288,271
2026-10-11
₫ 41,288,271
2026-10-12
₫ 41,288,271
2026-10-13
₫ 41,308,311
2026-10-14
₫ 41,308,054
2026-10-15
₫ 41,308,054
2026-10-16
₫ 41,308,054
2026-10-17
₫ 41,308,054
2026-10-18
₫ 41,308,054
2026-10-19
₫ 41,308,054
2026-10-20
₫ 41,367,147
2026-10-21
₫ 41,397,978
2026-10-22
₫ 41,426,240
2026-10-23
₫ 41,426,240
2026-10-24
₫ 41,446,794
2026-10-25
₫ 41,446,794
2026-10-26
₫ 41,446,794
2026-10-27
₫ 41,446,794
2026-10-28
₫ 41,446,794
2026-10-29
₫ 41,477,625
2026-10-30
₫ 41,505,886
2026-10-31
₫ 41,554,702
2026-11-01
₫ 41,554,702
2026-11-02
₫ 41,554,702
2026-11-03
₫ 41,554,702
2026-11-04
₫ 41,554,702
2026-11-05
₫ 41,426,240
2026-11-06
₫ 41,477,625
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 41,477,625
+
₫ 51,385 (0.1%)
11/5
₫ 41,426,240
-
₫ 128,462 (0.3%)
10/31
₫ 41,554,702
+
₫ 48,816 (0.1%)
10/30
₫ 41,505,886
+
₫ 28,261 (0.1%)
10/29
₫ 41,477,625
+
₫ 30,831 (0.1%)
10/24
₫ 41,446,794
+
₫ 20,554 (0.0%)
10/22
₫ 41,426,240
+
₫ 28,262 (0.1%)
10/21
₫ 41,397,978
+
₫ 30,831 (0.1%)
10/20
₫ 41,367,147
+
₫ 59,093 (0.1%)
10/14
₫ 41,308,054
-
₫ 257 (0.0%)
10/13
₫ 41,308,311
+
₫ 20,040 (0.0%)
10/10
₫ 41,288,271
+
₫ 29,546 (0.1%)
10/8
Thấp nhất
Giá ban đầu
₫ 41,258,725
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.