Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 400,085,050
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 399,553,216
So với giá thấp nhất
+₫ 531,834 (+0.1%)
₫ 350,000,000
₫ 400,000,000
₫ 450,000,000
₫ 500,000,000
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 476,572,483
2026-10-10
₫ 476,890,042
2026-10-11
₫ 476,890,042
2026-10-12
₫ 476,890,042
2026-10-13
₫ 477,207,857
2026-10-14
₫ 477,208,628
2026-10-15
₫ 477,208,628
2026-10-16
₫ 477,208,628
2026-10-17
₫ 477,208,628
2026-10-18
₫ 477,208,628
2026-10-19
₫ 477,208,628
2026-10-20
₫ 477,843,232
2026-10-21
₫ 478,161,818
2026-10-22
₫ 478,477,835
2026-10-23
₫ 478,477,835
2026-10-24
₫ 478,796,421
2026-10-25
₫ 478,796,421
2026-10-26
₫ 478,796,421
2026-10-27
₫ 478,796,421
2026-10-28
₫ 478,796,421
2026-10-29
₫ 479,115,008
2026-10-30
₫ 479,431,025
2026-10-31
₫ 480,068,197
2026-11-01
₫ 480,068,197
2026-11-02
₫ 400,881,516
2026-11-03
₫ 400,881,516
2026-11-04
₫ 400,881,516
2026-11-05
₫ 399,553,216
2026-11-06
₫ 400,085,050
2026-11-07
₫ 400,085,050
Lịch sử thay đổi giá 13
11/6
Giá hiện tại
₫ 400,085,050
+
₫ 531,834 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 399,553,216
-
₫ 1,328,300 (0.3%)
11/2
₫ 400,881,516
-
₫ 79,186,681 (16.5%)
10/31
₫ 480,068,197
+
₫ 637,172 (0.1%)
10/30
₫ 479,431,025
+
₫ 316,017 (0.1%)
10/29
₫ 479,115,008
+
₫ 318,587 (0.1%)
10/24
₫ 478,796,421
+
₫ 318,586 (0.1%)
10/22
₫ 478,477,835
+
₫ 316,017 (0.1%)
10/21
₫ 478,161,818
+
₫ 318,586 (0.1%)
10/20
₫ 477,843,232
+
₫ 634,604 (0.1%)
10/14
₫ 477,208,628
+
₫ 771 (0.0%)
10/13
₫ 477,207,857
+
₫ 317,815 (0.1%)
10/10
₫ 476,890,042
+
₫ 317,559 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 476,572,483
Xem tất cả
+10
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.