Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 210,631,139
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 210,352,259
So với giá thấp nhất
+₫ 278,880 (+0.1%)
₫ 200,000,000
₫ 210,000,000
₫ 220,000,000
₫ 230,000,000
₫ 240,000,000
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 231,095,326
2026-10-11
₫ 231,095,326
2026-10-12
₫ 231,095,326
2026-10-13
₫ 231,249,350
2026-10-14
₫ 231,250,373
2026-10-15
₫ 231,250,373
2026-10-16
₫ 231,250,373
2026-10-17
₫ 231,250,373
2026-10-18
₫ 231,250,373
2026-10-19
₫ 231,250,373
2026-10-20
₫ 231,557,397
2026-10-21
₫ 231,710,909
2026-10-22
₫ 231,864,422
2026-10-23
₫ 231,864,422
2026-10-24
₫ 232,017,934
2026-10-25
₫ 232,017,934
2026-10-26
₫ 232,017,934
2026-10-27
₫ 232,017,934
2026-10-28
₫ 232,017,934
2026-10-29
₫ 232,174,004
2026-10-30
₫ 232,327,516
2026-10-31
₫ 232,634,541
2026-11-01
₫ 232,634,541
2026-11-02
₫ 211,050,739
2026-11-03
₫ 211,050,739
2026-11-04
₫ 211,050,739
2026-11-05
₫ 210,352,259
2026-11-06
₫ 210,631,139
2026-11-07
₫ 210,631,139
2026-11-08
₫ 210,631,139
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 210,631,139
+
₫ 278,880 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 210,352,259
-
₫ 698,480 (0.3%)
11/2
₫ 211,050,739
-
₫ 21,583,802 (9.3%)
10/31
₫ 232,634,541
+
₫ 307,025 (0.1%)
10/30
₫ 232,327,516
+
₫ 153,512 (0.1%)
10/29
₫ 232,174,004
+
₫ 156,070 (0.1%)
10/24
₫ 232,017,934
+
₫ 153,512 (0.1%)
10/22
₫ 231,864,422
+
₫ 153,513 (0.1%)
10/21
₫ 231,710,909
+
₫ 153,512 (0.1%)
10/20
₫ 231,557,397
+
₫ 307,024 (0.1%)
10/14
₫ 231,250,373
+
₫ 1,023 (0.0%)
10/13
₫ 231,249,350
+
₫ 154,024 (0.1%)
10/10
Giá ban đầu
₫ 231,095,326
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.