Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 9,594,250
Thấp nhất 30 ngày
11/5
₫ 9,581,458
So với giá thấp nhất
+₫ 12,792 (+0.1%)
₫ 8,000,000
₫ 9,000,000
₫ 10,000,000
₫ 11,000,000
₫ 12,000,000
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-09
₫ 11,226,340
2026-10-10
₫ 11,234,016
2026-10-11
₫ 11,234,016
2026-10-12
₫ 11,234,016
2026-10-13
₫ 11,241,435
2026-10-14
₫ 10,003,616
2026-10-15
₫ 10,003,616
2026-10-16
₫ 10,003,616
2026-10-17
₫ 10,003,616
2026-10-18
₫ 11,241,947
2026-10-19
₫ 11,241,947
2026-10-20
₫ 11,257,298
2026-10-21
₫ 11,264,974
2026-10-22
₫ 11,270,091
2026-10-23
₫ 11,270,091
2026-10-24
₫ 11,277,767
2026-10-25
₫ 11,277,767
2026-10-26
₫ 11,277,767
2026-10-27
₫ 11,277,767
2026-10-28
₫ 11,277,767
2026-10-29
₫ 11,285,442
2026-10-30
₫ 11,293,118
2026-10-31
₫ 10,630,457
2026-11-01
₫ 10,630,457
2026-11-02
₫ 9,612,160
2026-11-03
₫ 9,612,160
2026-11-04
₫ 9,612,160
2026-11-05
₫ 9,581,458
2026-11-06
₫ 9,594,250
2026-11-07
₫ 9,594,250
Lịch sử thay đổi giá 14
11/6
Giá hiện tại
₫ 9,594,250
+
₫ 12,792 (0.1%)
11/5
Thấp nhất
₫ 9,581,458
-
₫ 30,702 (0.3%)
11/2
₫ 9,612,160
-
₫ 1,018,297 (9.6%)
10/31
₫ 10,630,457
-
₫ 662,661 (5.9%)
10/30
₫ 11,293,118
+
₫ 7,676 (0.1%)
10/29
₫ 11,285,442
+
₫ 7,675 (0.1%)
10/24
₫ 11,277,767
+
₫ 7,676 (0.1%)
10/22
₫ 11,270,091
+
₫ 5,117 (0.0%)
10/21
₫ 11,264,974
+
₫ 7,676 (0.1%)
10/20
₫ 11,257,298
+
₫ 15,351 (0.1%)
10/18
₫ 11,241,947
+
₫ 1,238,331 (12.4%)
10/14
₫ 10,003,616
-
₫ 1,237,819 (11.0%)
10/13
₫ 11,241,435
+
₫ 7,419 (0.1%)
10/10
₫ 11,234,016
+
₫ 7,676 (0.1%)
10/9
Giá ban đầu
₫ 11,226,340
Xem tất cả
+11
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.