Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 1,652,416,713
Thấp nhất 30 ngày
10/12
₫ 1,595,403,067
So với giá thấp nhất
+₫ 57,013,646 (+3.6%)
₫ 1,550,000,000
₫ 1,575,000,000
₫ 1,600,000,000
₫ 1,625,000,000
₫ 1,650,000,000
₫ 1,675,000,000
Thấp nhất ₫ 1,595,403,067
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 1,595,403,067
2026-10-11
₫ 1,595,403,067
2026-10-12
₫ 1,595,403,067
2026-10-13
₫ 1,596,466,086
2026-10-14
₫ 1,596,464,806
2026-10-15
₫ 1,596,464,806
2026-10-16
₫ 1,596,464,806
2026-10-17
₫ 1,596,464,806
2026-10-18
₫ 1,596,464,806
2026-10-19
₫ 1,596,464,806
2026-10-20
₫ 1,598,592,382
2026-10-21
₫ 1,599,654,889
2026-10-22
₫ 1,600,717,397
2026-10-23
₫ 1,600,717,397
2026-10-24
₫ 1,601,779,904
2026-10-25
₫ 1,601,779,904
2026-10-26
₫ 1,601,779,904
2026-10-27
₫ 1,601,779,904
2026-10-28
₫ 1,601,779,904
2026-10-29
₫ 1,602,842,412
2026-10-30
₫ 1,603,904,920
2026-10-31
₫ 1,606,032,495
2026-11-01
₫ 1,606,032,495
2026-11-02
₫ 1,655,704,086
2026-11-03
₫ 1,655,704,086
2026-11-04
₫ 1,655,704,086
2026-11-05
₫ 1,650,225,131
2026-11-06
₫ 1,652,416,713
2026-11-07
₫ 1,652,416,713
2026-11-08
₫ 1,652,416,713
Lịch sử thay đổi giá 12
11/6
Giá hiện tại
₫ 1,652,416,713
+
₫ 2,191,582 (0.1%)
11/5
₫ 1,650,225,131
-
₫ 5,478,955 (0.3%)
11/2
₫ 1,655,704,086
+
₫ 49,671,591 (3.1%)
10/31
₫ 1,606,032,495
+
₫ 2,127,575 (0.1%)
10/30
₫ 1,603,904,920
+
₫ 1,062,508 (0.1%)
10/29
₫ 1,602,842,412
+
₫ 1,062,508 (0.1%)
10/24
₫ 1,601,779,904
+
₫ 1,062,507 (0.1%)
10/22
₫ 1,600,717,397
+
₫ 1,062,508 (0.1%)
10/21
₫ 1,599,654,889
+
₫ 1,062,507 (0.1%)
10/20
₫ 1,598,592,382
+
₫ 2,127,576 (0.1%)
10/14
₫ 1,596,464,806
-
₫ 1,280 (0.0%)
10/13
₫ 1,596,466,086
+
₫ 1,063,019 (0.1%)
10/10
Thấp nhất
Giá ban đầu
₫ 1,595,403,067
Xem tất cả
+9
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.