Lịch sử giá
30 ngày qua
Giá hiện tại
₫ 58,623,457
Thấp nhất 30 ngày
10/12
₫ 58,350,205
So với giá thấp nhất
+₫ 273,252 (+0.5%)
₫ 58,200,000
₫ 58,400,000
₫ 58,600,000
₫ 58,800,000
10/11
10/18
10/25
11/1
11/8
Lịch sử giá (30 ngày qua)
Ngày
Giá
2026-10-10
₫ 58,350,205
2026-10-11
₫ 58,350,205
2026-10-12
₫ 58,350,205
2026-10-13
₫ 58,389,095
2026-10-14
₫ 58,388,072
2026-10-15
₫ 58,388,072
2026-10-16
₫ 58,388,072
2026-10-17
₫ 58,388,072
2026-10-18
₫ 58,388,072
2026-10-19
₫ 58,388,072
2026-10-20
₫ 58,467,386
2026-10-21
₫ 58,505,764
2026-10-22
₫ 58,544,142
2026-10-23
₫ 58,544,142
2026-10-24
₫ 58,582,520
2026-10-25
₫ 58,582,520
2026-10-26
₫ 58,582,520
2026-10-27
₫ 58,582,520
2026-10-28
₫ 58,582,520
2026-10-29
₫ 58,623,457
2026-10-30
₫ 58,661,835
2026-10-31
₫ 58,738,591
2026-11-01
₫ 58,738,591
2026-11-02
₫ 58,738,591
2026-11-03
₫ 58,738,591
2026-11-04
₫ 58,738,591
2026-11-05
₫ 58,544,142
2026-11-06
₫ 58,623,457
2026-11-07
₫ 58,623,457
2026-11-08
₫ 58,623,457
Lịch sử thay đổi giá 11
11/6
Giá hiện tại
₫ 58,623,457
+
₫ 79,315 (0.1%)
11/5
₫ 58,544,142
-
₫ 194,449 (0.3%)
10/31
₫ 58,738,591
+
₫ 76,756 (0.1%)
10/30
₫ 58,661,835
+
₫ 38,378 (0.1%)
10/29
₫ 58,623,457
+
₫ 40,937 (0.1%)
10/24
₫ 58,582,520
+
₫ 38,378 (0.1%)
10/22
₫ 58,544,142
+
₫ 38,378 (0.1%)
10/21
₫ 58,505,764
+
₫ 38,378 (0.1%)
10/20
₫ 58,467,386
+
₫ 79,314 (0.1%)
10/14
₫ 58,388,072
-
₫ 1,023 (0.0%)
10/13
₫ 58,389,095
+
₫ 38,890 (0.1%)
10/10
Thấp nhất
Giá ban đầu
₫ 58,350,205
Xem tất cả
+8
Quy đổi từ USD theo tỷ giá, chỉ để tham khảo. Giá thực tế có thể khác.